Để học từ vựng tiếng Anh về đồ ăn và đồ uống hiệu quả, mỗi từ nên có nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, trọng âm và một ví dụ đúng ngữ cảnh. Bài viết này sắp xếp từ theo các nhóm thực phẩm, đồ uống không cồn, đồ uống có cồn, cách phục vụ và đặc tính để bạn dễ tra cứu.
Bắt đầu từ trái cây, thịt, nguyên liệu nấu ăn và các loại bánh, bạn sẽ mở rộng sang bánh ngọt, đồ ăn nhanh, bánh ngọt, đồ uống và cách gọi cốc, chai, nhiệt độ, vị. Cách học theo bảng đồng nhất này giúp bạn hiểu trọng âm, tạo thói quen đọc từ và áp dụng từ ngữ khi giao tiếp hằng ngày.
Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn được chia thành những nhóm nào?
Có 5 nhóm chính: trái cây – rau củ, thịt – gia cầm – cá – hải sản, sữa – trứng – nguyên liệu, bánh – đồ làm bánh, và đồ ăn nhanh – vặt – ngọt – đóng gói.
Để học dễ tra cứu, các bảng sau trình bày thống nhất từ tiếng Anh, nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, trọng âm và ví dụ. Phiên âm sử dụng giọng Anh Anh Quốc; dấu ˈ trong IPA biểu thị âm nhấn chính.
Trái cây, rau củ, thảo mộc và gia vị có những từ tiếng Anh nào?
Có 4 nhóm từ chính: fruit dùng cho trái cây, vegetable dùng cho rau củ, herb chỉ thảo mộc thường được dùng làm gia vị và spice chỉ gia vị tạo mùi hoặc vị cho món ăn.
Bảng sau gom tên chung của từng nhóm và một số ví dụ đại diện, phổ biến trong bữa ăn gia đình:
| Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm IPA | Trọng âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| fruit | trái cây; quả | /fruːt/ | một âm | Fresh fruit is good for you. |
| vegetable | rau, củ | /ˈvedʒ.tə.bəl/ | VED-e-ta-ble | We cook vegetables every day. |
| herb | thảo mộc dùng làm gia vị | /hɜːb/ | một âm | Basil is a fresh herb. |
| spice | gia vị tạo mùi, vị | /spaɪs/ | một âm | Cinnamon is a common spice. |
| apple | quả táo | /ˈæp.əl/ | AP-ple | This apple is very sweet. |
| banana | quả chuối | /bəˈnɑː.nə/ | ba-NA-na | I put a banana in my breakfast. |
| carrot | cà rốt | /ˈkær.ət/ | CA-rot | Add a carrot to the soup. |
| potato | khoai tây | /pəˈteɪ.təʊ/ | po-TA-to | I bake a potato for dinner. |
| basil | lá hương thảo | /ˈbæz.əl/ | BA-sil | Put basil on the pizza. |
| mint | bạc hà | /mɪnt/ | một âm | Mint leaves flavor the tea. |
| pepper | tiêu; hạt tiêu | /ˈpep.ə/ | PEP-per | The soup contains black pepper. |
| cinnamon | quế | /ˈsɪn.ə.mən/ | CIN-na-mon | I add cinnamon to my tea. |
| ginger | gừng | /ˈdʒɪn.dʒə/ | GIN-ger | Ginger gives the soup a warm flavor. |
Tên nhóm giúp nhận diện loại thực phẩm, còn các từ cụ thể để gọi từng món. Herbs thường là cây hoặc lá thơm như basil, mint; spices có thể đến từ hạt, vỏ, rễ hoặc củ như cinnamon, ginger. Gừng vừa là một bộ phận của cây, vừa được dùng như gia vị nên không nên phân loại máy móc tất cả thực phẩm thơm là cùng một nhóm.
Thịt, gia cầm, cá và hải sản được gọi tên thế nào?
Có 4 nhóm thực phẩm: meat chỉ thịt như beef, pork; poultry chỉ gia cầm như chicken, turkey; fish chỉ cá; còn seafood là tên chung cho cá và động vật vỏ nang.
Bảng dưới phân biệt từ chung với một số món cụ thể thường xuất hiện trong thực đơn gia đình hoặc nhà hàng:
| Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm IPA | Trọng âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| meat | thịt | /miːt/ | một âm | I eat meat with rice. |
| beef | thịt bò | /biːf/ | một âm | We order beef noodles. |
| pork | thịt lợn | /pɔːk/ | một âm | This soup contains pork. |
| poultry | gia cầm | /ˈpəʊl.tri/ | POU-ltry | Poultry includes chicken and turkey. |
| chicken | thịt gà | /ˈtʃɪk.ɪn/ | CHICK-en | I grill chicken for dinner. |
| turkey | thịt gà tây | /ˈtɜː.ki/ | TUR-key | We roast turkey for dinner. |
| fish | cá | /fɪʃ/ | một âm | This fish is baked. |
| salmon | cá hồi | /ˈsæm.ən/ | SAL-mon | I like salmon with rice. |
| seafood | hải sản | /ˈsiː.fuːd/ | SEA-food | This restaurant serves seafood. |
| shrimp | tôm | /ʃrɪmp/ | một âm | I stir-fry shrimp with vegetables. |
| crab | cua | /kræb/ | một âm | We order crab for dinner. |
| squid | mực | /skwɪd/ | một âm | I like grilled squid. |
Fish là từ riêng cho cá, trong khi seafood có phạm vi rộng hơn và bao gồm cá, tôm, cua, mực. Khi nói về nguyên liệu cụ thể trong bữa ăn, bạn có thể dùng: “We have fish and chips for dinner.” Bữa ăn gia đình cũng thường được mô tả đơn giản: “My family often eats chicken and rice.”
Sản phẩm từ sữa, trứng và nguyên liệu nấu ăn gồm những gì?
Nhóm này gồm sản phẩm từ sữa như milk, cheese, butter, yogurt, trứng và các nguyên liệu nấu ăn như rice, flour, oil, sugar, soy sauce. Những từ này giúp bạn mô tả thành phần và cách lựa chọn thực phẩm cho bữa ăn.

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Những Món Ăn Kỳ Lạ Trên Thế Giới: Danh Sách, Nguồn Gốc Và Mức Độ Thử
Dưới đây là các từ cơ bản thường xuất hiện trong công thức nấu ăn hoặc giao tiếp hằng ngày:
| Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm IPA | Trọng âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| milk | sữa | /mɪlk/ | một âm | I drink milk every morning. |
| cheese | phô mai | /tʃiːz/ | một âm | She puts cheese on the bread. |
| butter | bơ | /ˈbʌt.ə/ | BUT-ter | Mix the butter and flour. |
| yogurt | sữa chua | /ˈjɒɡ.ət/ | YO-gurt | I have yogurt for breakfast. |
| egg | trứng | /eɡ/ | một âm | I eat one egg for breakfast. |
| rice | cơm; gạo | /raɪs/ | một âm | We eat rice every day. |
| flour | bột mì | /ˈflaʊ.ə/ | FLOUR | Mix the flour and eggs. |
| oil | dầu | /ɔɪl/ | một âm | Heat the oil in a pan. |
| sugar | đường | /ˈʃʊɡ.ə/ | SUG-ar | I drink tea without sugar. |
| soy sauce | tương | /ˌsɔɪˈsɔːs/ | soy SAUCE | Add a little soy sauce. |
| noodles | bánh mì ống | /ˈnuː.dəlz/ | NOO-dles | We eat noodles for lunch. |
| pasta | mì Ý; pasta | /ˈpæs.tə/ | PAS-ta | I make pasta with tomato sauce. |
| tofu | đậu phụ | /ˈtəʊ.fuː/ | TO-fu | I add tofu to the soup. |
Hãy phân biệt cách dùng số lượng: với egg có thể nói “an egg” hoặc “two eggs”, trong khi rice, milk, flour, oil và sugar thường được dùng như danh từ không đếm số. Vì vậy, “a bowl of rice” và “a glass of milk” tự nhiên hơn “a rice” hoặc “a milk”.
Bánh mì, bánh ngọt và đồ làm bánh dùng những từ nào?
Các từ chính gồm bread, cake, pastry, biscuit, một số loại bánh phổ biến và những từ liên quan đến nguyên liệu, hoạt động làm bánh hoặc dụng cụ.
Bảng sau phân biệt tên các loại bánh với từ chỉ quá trình và công cụ thực tế:
| Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm IPA | Trọng âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| bread | bánh mì | /bred/ | một âm | We buy bread every morning. |
| cake | bánh ngọt, bánh kem | /keɪk/ | một âm | She makes a chocolate cake. |
| pastry | bánh ngọt có vỏ, bánh bột | /ˈpæs.tri/ | PAS-try | This pastry is warm. |
| biscuit | bánh quy; bánh ngọt nhỏ | /ˈbɪs.kɪt/ | BIS-cuit | Would you like a biscuit with tea? |
| croissant | bánh sừng | /krɒɪˈsɒ̃/ | croi-SANT | I have a croissant for breakfast. |
| muffin | bánh muffin | /ˈmʌf.ɪn/ | MUF-fin | This blueberry muffin is sweet. |
| doughnut | bánh ránh giòn | /ˈdəʊ.nʌt/ | DOUGH-nut | He eats a doughnut with coffee. |
| yeast | men bánh | /jiːst/ | một âm | Yeast makes bread rise. |
| baking powder | bột nở | /ˈbeɪk.ɪŋ ˌpaʊ.dər/ | BAK-ing POW-der | Add baking powder to the flour. |
| chocolate | sô cô la | /ˈtʃɒk.lə.t/ | CHOC-o-late | I put chocolate chips in the cake. |
| bake | nướng | /beɪk/ | một âm | We bake the cake every Sunday. |
| baking | hoạt động làm, nướng bánh | /ˈbeɪk.ɪŋ/ | BAK-ing | Baking is her hobby. |
| baking tray | khay nướng | /ˈbeɪk.ɪŋ treɪ/ | BAK-ing TRAY | Put the biscuits on a baking tray. |
| mixing bowl | tô trộn | /ˈmɪk.sɪŋ bəʊl/ | MIX-ing BOWL | Mix the eggs in a mixing bowl. |
Cake thường chỉ một món bánh ngọt có cấu trúc mềm, còn bread thường dùng cho bánh mì. Bake là động từ chỉ hành động nướng, baking là hoạt động làm bánh, baking powder là nguyên liệu và baking tray là dụng cụ. Ngoài ra, flour, sugar, egg, milk và butter đã học ở nhóm trước cũng là nguyên liệu thường dùng để làm bánh.
Đồ ăn nhanh, đồ ăn vặt, đồ ngọt và thực phẩm đóng gói gọi tên ra sao?
Các nhóm từ gồm fast food, snack, sweet, dessert, candy, packaged food và những món cụ thể như pizza, burger, chips, chocolate hoặc đồ ăn đóng hộp.
Bảng dưới đây giúp phân biệt món ăn nhanh, món vặt, đồ ngọt và thực phẩm đã được đóng gói:
| Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm IPA | Trọng âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| fast food | đồ ăn nhanh | /ˌfɑːst ˈfuːd/ | fast FOOD | We sometimes eat fast food for dinner. |
| pizza | pizza | /ˈpiːt.sə/ | PI-tza | She orders a pizza for lunch. |
| burger | bánh mì kẹp thịt | /ˈbɜː.ɡə/ | BUR-ger | This burger has cheese and beef. |
| sandwich | bánh mì kẹp | /ˈsæn.wɪdʒ/ | SAND-wich | I make a chicken sandwich. |
| chips | khoai tây chiên; snack giòn | /tʃɪps/ | một âm | I order chips with fish and salt. |
| snack | đồ ăn vặt | /snæk/ | một âm | Have a snack before dinner. |
| sweet | ngọt; đồ ngọt | /swiːt/ | một âm | This cake is too sweet. |
| dessert | món tráng miệng | /dɪˈzɜːt/ | de-SERT | We have ice cream for dessert. |
| candy | kẹo, đồ ngọt nhỏ | /ˈkæn.di/ | CAN-dy | The child eats candy after school. |
| chocolate | sô cô la | /ˈtʃɒk.lə.t/ | CHOC-o-late | She likes chocolate very much. |
| packaged food | thực phẩm đóng gói | /ˈpæk.ɪdʒd ˌfuːd/ | PACK-aged food | The shop sells packaged food. |
| canned food | thực phẩm đóng hộp | /ˌkænd ˈfuːd/ | canned FOOD | We keep canned food in the kitchen. |
Fast food là nhóm bao gồm nhiều món, còn snack thường là phần ăn nhỏ giữa các bữa. Sweet có thể là tính từ “ngọt” hoặc danh từ chỉ đồ ngọt, dessert là món ngọt ăn sau bữa chính, còn candy thường là kẹo hoặc món ngọt nhỏ. Ngoài ra, canned food chỉ một dạng thực phẩm đóng gói; trong tiếng Anh Anh Quốc, chips thường chỉ khoai tây chiên, còn snack giòn thường gọi là crisps.
Những từ nào dùng để nói về đồ uống?
Để nói về đồ uống, cần 3 nhóm từ chính: tên đồ uống không cồn, tên và đặc tính của đồ uống có cồn, cùng các từ mô tả cách phục vụ, nhiệt độ, thành phần và lựa chọn đi kèm.
Bắt đầu với những loại đồ uống phổ biến, sau đó mở rộng sang cách gọi tên từng phần đồ uống. Các bảng tiếp theo vẫn sử dụng cùng cấu trúc gồm từ, nghĩa, IPA, trọng âm và ví dụ giao tiếp.
Các loại đồ uống không cồn phổ biến gồm những gì?
Có 8 từ phổ biến: water, milk, juice, tea, coffee, soft drink, chocolate milk và coconut milk. Đây là những lựa chọn cơ bản để gọi tên các loại đồ uống trong gia đình, nhà hàng hoặc quán cà phê.
| Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm IPA | Trọng âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| water | nước | /ˈwɔː.tə/ | WA-ter | I drink water every day. |
| milk | sữa | /mɪlk/ | một âm | Would you like a glass of milk? |
| juice | nước trái cây | /dʒuːs/ | một âm | This orange juice is sweet. |
| tea | trà | /tiː/ | một âm | Would you like tea or coffee? |
| coffee | cà phê | /ˈkɒf.i/ | COF-fee | I usually have coffee in the morning. |
| soft drink | nước giải khát | /ˌsɒft ˈdrɪŋk/ | soft DRINK | Can I have a soft drink, please? |
| chocolate milk | sữa sô cô la | /ˈtʃɒk.lə.tət mɪlk/ | CHOC-o-late milk | I usually drink chocolate milk. |
| coconut milk | nước cốt dừa | /ˈkəʊ.kə.nʌt mɪlk/ | CO-co-nut milk | We use coconut milk in the curry. |
Water và milk là hai loại cơ bản, juice thường được làm từ trái cây, còn tea và coffee được gọi tên theo loại đồ uống. Soft drink là tên chung cho nước giải khát thường được đóng chai hoặc lon; chocolate milk và coconut milk đều có thành phần chính là sữa nhưng mang mùi vị khác nhau.

Có thể bạn quan tâm: Rồng Xanh Vượt Biển Là Món Gì? Chính Là Rau Muống Xào Tỏi
Đồ uống có cồn được gọi tên và mô tả thế nào?
Các từ phổ biến gồm beer, wine, cocktail, spirit, cùng alcoholic và non-alcoholic để chỉ đồ uống có hoặc không có cồn.
| Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm IPA | Trọng âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| beer | bia | /bɪə/ | một âm | This beer is cold. |
| wine | rượu vang | /waɪn/ | một âm | We drink wine with dinner. |
| cocktail | cocktail | /ˈkɒk.teɪl/ | COCK-tail | She ordered a fruit cocktail. |
| spirit | rượu mạnh; đồ uống có cồn mạnh | /ˈspɪr.ɪt/ | SPIR-it | This drink contains spirits. |
| alcoholic | có cồn, chứa cồn | /ˌæl.kəˈhɒl.ɪk/ | al-co-HOL-ic | This is an alcoholic drink. |
| non-alcoholic | không cồn | /ˌnɒn.ˌæl.kəˈhɒl.ɪk/ | non-al-co-HOL-ic | I choose a non-alcoholic beverage. |
Beer là bia, wine là rượu vang, còn cocktail là hỗn hợp đồ uống được pha chế. Từ alcoholic giúp mô tả đồ uống có cồn, ví dụ “an alcoholic cocktail”, trong khi non-alcoholic dùng cho loại không có cồn. Với người mới, nhóm này có thể được học sau các từ nước, sữa, trà, cà phê và nước trái cây.
Các từ nào mô tả cách phục vụ và đặc tính của đồ uống?
Có 3 nhóm từ chính: từ chỉ hình thức và đơn vị như a glass of, a cup of, a bottle of; từ chỉ nhiệt độ như hot, cold, warm, iced; và từ chỉ thành phần hoặc lựa chọn như with sugar, without sugar, with milk.
Bảng sau giúp hình thành cách gọi tự nhiên khi giao tiếp tại nhà hàng, quán cà phê hoặc trong các bữa gia đình:
| Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm IPA | Trọng âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| a glass of | một ly | /ə ˈɡlɑːs əv/ | a GLASS of | Could I have a glass of water? |
| a cup of | một tách | /ə ˈkʌp əv/ | a CUP of | I’d like a cup of tea. |
| a bottle of | một chai | /ə ˈbɒt.əl əv/ | a BOT-tle of | This is a bottle of coconut milk. |
| hot | nóng | /hɒt/ | một âm | The coffee is too hot. |
| cold | lạnh, mát | /kəʊld/ | một âm | I prefer cold juice. |
| warm | ấm | /wɔːm/ | một âm | I want warm milk. |
| iced | có đá, đá lạnh | /aɪst/ | một âm | I’d like iced tea, please. |
| with sugar | có đường | /wɪð ˈʃʊɡ.ə/ | with SUG-ar | I take my coffee with sugar. |
| without sugar | không đường | /wɪˈðaʊt ˈʃʊɡ.ə/ | with-OUT SUGAR | My tea is without sugar. |
| with milk | có thêm sữa | /wɪð mɪlk/ | with MILK | Could you add milk to my coffee? |
A glass of thường dùng cho nước, nước trái cây hoặc rượu vang; a cup of thường dùng cho trà và cà phê; a bottle of dùng cho nước, sữa hoặc nước trái cây đóng chai. Iced thường đứng trước danh từ như “iced tea”, còn “no sugar” cũng là cách nói không đường tự nhiên và ngắn hơn trong giao tiếp.
Ngoài tên món, cần những từ nào để mô tả bữa ăn và cách chế biến?
Sau khi nắm cách gọi đồ uống, bạn cần thêm từ vựng để nói rõ món ăn thuộc bữa nào, được chế biến thế nào, có khẩu vị gì và dùng dụng cụ gì. Những từ này giúp bạn chuyển từ câu “Đây là món gì?” sang cách mô tả đầy đủ hơn về bữa ăn.
Các bữa ăn và món ăn theo từng bối cảnh được gọi tên thế nào?
Có năm nhóm từ chính: breakfast, appetizer, lunch, dinner và dessert, dựa theo thời điểm ăn và vị trí của món trong bữa.
- Breakfast /ˈbrekfəst/ là bữa sáng, thường ăn sau khi thức dậy: I eat phở for breakfast.
- Appetizer /əˈpetɪzər/ là món khai vị hoặc món mở đầu trước món chính: Let’s order an appetizer.
- Lunch /lʌntʃ/ là bữa trưa: We have lunch at noon.
- Dinner /ˈdɪnər/ là bữa tối: Dinner is ready.
- Dessert /dɪˈzɜːrt/ là món tráng miệng, thường ăn sau bữa chính: For dessert, I would like mango.
Breakfast, lunch và dinner dùng để gọi các bữa ăn chính. Appetizer và dessert thường là các món ăn theo vị trí trong bữa, không nhất thiết là một bữa riêng.
Khi nói về các bữa ăn Việt Nam, bạn có thể dùng những câu như I have cháo for breakfast, We have cơm for lunch hoặc We had bún for dinner. Cụm for + bữa ăn giúp nói rõ món được ăn vào thời điểm nào.
Khi đã xác định được bữa ăn và món chính, bạn cần nói tiếp món đó được chế biến theo cách nào.
Những phương pháp chế biến đồ ăn và đồ uống nên học gì?
Có bảy động từ cốt lõi để mô tả cách chế biến đồ ăn: boil, fry, bake, grill, steam, roast và stir-fry.

Có thể bạn quan tâm: Cách Làm Kẹo Mút Hình Trái Tim Tại Nhà Cho Người Mới Bắt Đầu
- Boil /bɔɪl/ nghĩa là luội trong nước sôi: Boil the eggs for five minutes.
- Fry /fraɪ/ nghĩa là chiên trong dầu hoặc mỡ: I fry chicken for dinner.
- Bake /beɪk/ nghĩa là nướng trong lò nướng: We bake bread every weekend.
- Grill /ɡrɪl/ nghĩa là nướng trên vỉ hoặc nguồn nhiệt trực tiếp: They grilled the fish.
- Steam /stiːm/ nghĩa là hấp: I steam the vegetables.
- Roast /roʊst/ thường dùng để nói về việc nướng thịt, gia cầm nguyên con: My mother roasted a chicken.
- Stir-fry /ˈstɜːr fraɪ/ nghĩa là xào, thường với lửa lớn và liên tục đảo: We stir-fry noodles for lunch.
Với đồ uống, brew /bruː/ là pha hoặc hâm cà phê, trà; steep /stiːp/ là ngâm trà trong nước nóng; blend /blend/ là xay hoặc nhấn trộn; squeeze /skwiːz/ là vắt; mix /mɪks/ là trộn; pour /pɔːr/ là rót. Ví dụ: I brew tea, We blend fruit with milk, She squeezes a lemon và Pour the coffee into the cup.
Trong câu trả lời, bạn có thể dùng dạng bị động: The chicken is roasted, The vegetables are steamed hoặc The noodles are stir-fried. Các động từ này giúp người nghe hiểu rõ món được xử lý theo phương pháp nào.
Khẩu vị, mùi và trạng thái của món ăn được mô tả ra sao?
Có năm tính từ cơ bản để nói về khẩu vị: sweet, salty, sour, bitter và spicy.
- Sweet /swiːt/ nghĩa là ngọt: The cake is sweet.
- Salty /ˈsɔːlti/ nghĩa là mặn: This soup is too salty.
- Sour /ˈsaʊər/ nghĩa là chua: The lime is sour.
- Bitter /ˈbɪtər/ nghĩa là đắng: The medicine tastes bitter.
- Spicy /ˈspaɪsi/ nghĩa cay vị: I like spicy noodles.
Sáu từ sau mô tả trạng thái của món ăn: raw /rɔː/ nghĩa là sống hoặc chưa nấu; cooked /ˈkʊkt/ nghĩa là đã nấu chín; hot /hɑːt/ nghĩa là nóng; cold /koʊld/ nghĩa là lạnh; crisp /krɪsp/ nghĩa là giòn; soft /sɔːft/ nghĩa là mềm. Bạn có thể nói: I don’t eat raw fish, The bread is soft hoặc The vegetables are crisp.
Hot thường mô tả nhiệt độ, còn spicy mô tả vị cay. Vì vậy, hot soup có thể là món soup nóng, trong khi spicy soup là món soup cay.
Để nói về mùi, bạn dùng smell: The soup smells good hoặc The fish has a strong smell. Khi kết hợp các từ này, bạn có thể mô tả đầy đủ hơn: The soup is hot, salty and delicious.
Những dụng cụ thường dùng để chế biến có tên gì?
Có tám dụng cụ cơ bản nên biết: knife, chopping board, pot, pan, kettle, spoon, fork và plate.
- Knife /naɪf/ là dao.
- Chopping board /ˈtʃɑːpɪŋ bɔːrd/ là thớt cắt.
- Pot /pɑːt/ là nồi, thường dùng để luội hoặc nấu súp.
- Pan /pæn/ là chảo, thường dùng để chiên.
- Kettle /ˈkɛtl/ là ấm đun nước.
- Spoon /spuːn/ là muỗng.
- Fork /fɔːrk/ là nông.
- Plate /pleɪt/ là đĩa.
Các dụng cụ này gắn với từng phương pháp: dùng a knife and a chopping board để cắt rau, dùng a pot để luội mì, dùng a pan để chiên trứng, dùng a kettle để đun nước pha trà, dùng a spoon để khuấy và a fork để ăn.
Khi nắm được tên món, bữa ăn, cách chế biến, khẩu vị và dụng cụ, bạn đã có đủ từ vựng để tạo ra những câu nói tự nhiên hơn.
Dùng từ vựng đồ ăn và đồ uống trong câu và giao tiếp như thế nào?
Để biến từ vựng thành giao tiếp, hãy kết hợp bốn yếu tố: tên món, thông tin cần hỏi, mẫu trả lời và ngữ cảnh sử dụng. Trước tiên, dùng câu hỏi để lấy thông tin; sau đó ghép câu trả lời ngắn và tự nhiên.
Nên hỏi những câu nào về đồ ăn và đồ uống?
Bạn nên chọn câu hỏi theo thông tin muốn biết: sở thích, thói quen ăn uống, thành phần hoặc cách chế biến.
- Do you like…? dùng để hỏi về sở thích: Do you like spicy food?
- What do you usually eat or drink? dùng để hỏi về thói quen: What do you usually eat or drink? → I usually eat rice and drink water.
- What is it made of? dùng để hỏi về thành phần: What is the soup made of? → It is made from beef, noodles and herbs.
- How is it cooked? dùng để hỏi về phương pháp chế biến: How is the chicken cooked? → It is grilled.
Bạn cũng có thể hỏi thêm: What do you have for breakfast?, What time is dinner?, How does it taste? hoặc Do you want it hot or iced? Khi hỏi ở nhà hàng, câu What would you like to order? rất tự nhiên và giúp người phục vụ biết bạn muốn gọi món nào.

Có thể bạn quan tâm: 30 Gợi Ý Thực Đơn Mỗi Ngày Cho Gia Đình: Dễ Nấu, Đủ Dinh Dưỡng Và Tiết Kiệm
Có thể trả lời và ghép từ vựng thế nào trong câu?
Bạn có thể trả lời bằng các mẫu ngắn, rõ ràng và tự nhiên.
- I like… dùng để nói mình thích món nào: I like grilled fish. Có thể dùng cả dạng động từ: I like eating noodles.
- I don’t eat… dùng khi nói về thứ không ăn vì chế độ ăn hoặc lý do cá nhân: I don’t eat pork. Nếu chỉ không thích khẩu vị, hãy nói I don’t like pork.
- It is made from… dùng để giới thiệu thành phần: This dish is made from rice, beef and vegetables.
- I would like… là cách yêu cầu lịch sự trong nhà hàng hoặc quán cà phê: I would like a bowl of noodle soup, please.
Bạn có thể thêm usually, often, always hoặc never để nói về thói quen: I usually eat fruit for breakfast, I often drink water hoặc I never drink coffee at night. Khi muốn nói nhanh hơn, dùng I’d like… thay cho I would like….
Có thể dùng các từ này trong đối thoại ngắn ra sao?
Để dùng từ vựng trong hội thoại, hãy ghép một câu hỏi với câu trả lời ngắn, rồi thêm thông tin về bữa ăn, khẩu vị hoặc cách chế biến.
Tình huống gia đình:
- A: What do you usually eat for breakfast?
- B: I usually eat phở and drink milk tea.
- A: What did we have for dinner?
- B: We had grilled fish and steamed vegetables.
- A: You did well today. Would you like dessert?
- B: Yes, please. I would like mango.
Tình huống gọi món tại quán cà phê:
- A: What would you like to drink?
- B: I would like a latte, please.
- A: Would you like sugar?
- B: Without sugar, please. Could you make it less sweet?
- A: Sure. Would you like it hot or iced?
- B: Iced, please.
Tình huống gọi món tại nhà hàng:
- A: Are you ready to order?
- B: Yes. I would like noodle soup and a glass of iced tea.
- A: How is the soup cooked?
- B: The broth is boiled, and the vegetables are steamed.
- A: Is it spicy?
- B: A little. Could you make it less spicy?
Bài tập đóng vai:
- Người A đóng vai nhân viên phục vụ, hỏi: What would you like?, What is it made of? và How is it cooked?
- Người B đóng vai khách, trả lời bằng I would like…, It is made from… và nói rõ mình có thích vị cay hay không.
- Đổi vai và lặp lại với một món khác, chẳng hạn gà nướng, bánh mì hoặc salad.
- Mỗi người phải dùng ít nhất năm từ vựng về bữa ăn, cách chế biến, khẩu vị và dụng cụ trong cuộc trò chuyện.
Làm thế nào để học nhanh, tránh nhầm và ứng dụng từ vựng hiệu quả hơn?
Để học nhanh và dùng từ vựng đúng ngữ cảnh, bạn cần thực hiện bốn yếu tố: phân biệt các từ dễ nhầm, mô tả món theo một trình tự rõ ràng, luyện bằng nhiều hình thức và tự kiểm tra tăng dần. Những cách này giúp bạn không chỉ nhớ nghĩa mà còn biết dùng từ đúng lúc, đúng câu.
Sau khi đã áp dụng từ vựng trong giao tiếp, bạn có thể tiếp tục bằng các nhóm phương pháp sau để giảm sai sót và tăng khả năng nhớ lâu.
Những cặp từ dễ nhầm nên được phân biệt như thế nào?
Bạn nên phân biệt các từ theo phạm vi sử dụng: food và meal khác nhau về đối tượng, dish và cuisine khác nhau về cách gọi, còn cook, prepare, drink, beverage, taste và flavor có những sắc thái riêng.
Food – meal: Food là thứ được ăn nói chung; meal là một bữa hoặc một dịp ăn.
Vietnamese food is delicious. nghĩa là đồ ăn Việt Nam rất ngon.
I had a meal with my family. nghĩa là tôi đã ăn cùng gia đình.
Vì vậy, nói về phong ẩm dùng food; nói về một bữa cụ thể dùng meal.Dish – cuisine: Dish là một món được chuẩn bị, còn cuisine là phong cách ẩm thực gắn với vùng miền hoặc nền văn hóa.
Phở is a popular Vietnamese dish. nghĩa là phở là một món Việt Nam phổ biến.
Vietnamese cuisine often uses fresh herbs. nghĩa là ẩm thực Việt Nam thường dùng nhiều rau thơm tươi.Cook – prepare: Cook là nấu, nhất là khi thức ăn được xử lý bằng nhiệt; prepare có nghĩa rộng hơn, gồm rửa, cắt, xếp hoặc làm sẵn.
She cooked the chicken. nghĩa là cô ấy đã nấu gà.
I prepared the vegetables for the soup. nghĩa là tôi đã chuẩn bị rau cho món súp. Có thể nói I prepared the vegetables dù chưa nấu.Drink – beverage: Drink có thể là động từ hoặc danh từ chỉ thức uống cụ thể; beverage là danh từ trang trọng hơn, dùng để gọi nhóm thức uống trên thực đơn hoặc nhãn sản phẩm.
Would you like a cold drink? nghĩa là bạn có muốn một thức uống nguội không?
This beverage contains no sugar. nghĩa là thức uống này không chứa đường.Taste – flavor: Taste là cảm giác vị trên lưỡi, còn flavor là đặc trưng vị và mùi của món ăn hoặc thức uống.
The soup tastes salty. nghĩa là món súp có vị mặn.
The soup has a salty flavor. cũng nói món súp có vị mặn, nhưng nhấn mạnh đặc trưng vị của món. Ngoài ra, I have a good sense of taste nghĩa là tôi có vị giác tốt.
Làm thế nào để mô tả một món ăn hoặc thức uống bằng tiếng Anh?

Để mô tả rõ một món ăn hoặc thức uống, hãy trình bày theo năm bước: tên món, nơi phổ biến hoặc nguồn gốc, nguyên liệu, cách chế biến và cách ăn hoặc dùng.
Bạn có thể xây dựng mẫu câu theo trình tư sau:
- Giới thiệu tên: I’d like to talk about phở.
- Nêu nơi phổ biến hoặc nguồn gốc: It is a popular noodle soup in Vietnam.
- Kể nguyên liệu: It is made from beef, rice noodles, herbs, and broth.
- Mô tả cách chế biến: The beef is simmered slowly, and the noodles are boiled separately.
- Giải thích cách dùng: We usually eat phở with chopsticks and add herbs and lime before eating.
Một đoạn giới thiệu hoàn chỉnh có thể là:
I’d like to talk about phở, a popular Vietnamese noodle soup. It is made from beef, rice noodles, herbs, and broth. The beef is simmered slowly to make the broth flavorful. We usually eat phở with chopsticks and add fresh herbs and lime before eating.
Khi chuyển sang món khác, chỉ cần giữ cấu trúc này. Chẳng hạn với bánh mì: Bánh mì is a popular Vietnamese sandwich. It is made from a small baguette, meat, vegetables, and herbs. The bread is baked, then filled and toasted before serving. People often eat it for lunch or as a quick meal.
Khi mô tả thức uống, bạn có thể dùng cùng logic ấy: nêu tên, thành phần, cách pha và cách uống. Ví dụ: Iced coffee is a cold drink made from brewed coffee, water, and ice. You can drink it with or without milk and sugar.
Học bằng hình ảnh, âm thanh và trò chơi có hiệu quả không?
Có. Hình ảnh giúp bạn liên kết từ với món cụ thể, âm thanh giúp nhận diện trọng âm và cách phát âm, còn trò chơi biến việc học thành phản hồi liên tục.
Khi dùng hình ảnh, hãy chọn các món quen thuộc như cơm, cháo, bún, phở, bánh mì và khoai tây chiên. Ban đầu, bạn chỉ cần nhận diện tên tiếng Việt và tiếng Anh cùng hình ảnh. Sau đó, che từ tiếng Việt và hỏi chính mình món đó được gọi là gì. Cách này giúp từ được gắn với một hình ảnh cụ thể thay vì học rời rạc theo danh sách.
Để luyện âm thanh, hãy chọn các từ có trọng âm khác nhau như rice /raɪs/ và food /fuːd/. Nghe từ, nhấn mạnh âm tiết, rồi lặp lại theo nhịp syllable – stress – syllable. Bạn cũng có thể đọc các cụm như fried rice, hot tea hoặc cold milk để luyện trọng âm trong ngữ cảnh giao tiếp.
Các trò chơi nên tạo điều kiện cho người học chủ động. Bạn có thể chia đôi danh sách từ và gọi nghĩa cho nhau, đoán món từ hình ảnh, điền từ vào câu hoặc đặt câu hỏi về tên món. Ví dụ, thấy hình phở, bạn phải trả lời What is it? – It is phở. Sau đó mở rộng thành: What is it made of? – It is made from beef, noodles, and herbs.
Bài ôn tập nào giúp kiểm tra khả năng nhớ và dùng từ vựng?
Có; để kiểm tra từ từ nhận diện đến sử dụng, bạn cần luyện theo sáu dạng: ghép cặp nghĩa, chọn đáp án, điền từ, dịch câu, viết câu và xây dựng đối thoại ngắn.
1. Ghép cặp nghĩa
Nối từ tiếng Anh với nghĩa đúng:
- meal
- flavor
- ingredient
- beverage
- cuisine
A. Thức uống
B. Phong cách ẩm thực
C. Một bữa ăn
D. Đặc trưng vị
E. Nguyên liệu
2. Chọn đáp án
Chọn từ phù hợp nhất:
a. I ___ chicken soup for lunch every day.
A. cook B. cooks C. cooked D. cooking
b. Coffee ___ bitter.
A. tastes B. is taste C. tasting D. taste the
3. Điền từ vào chỗ trống
Điền một từ thích hợp: meal, dish, prepare, flavor, drink
a. We use a ___ to boil water.
b. Her soup has a delicious .
c. Please ___ the vegetables before cooking.
d. This ___ is popular in Vietnam: Bún bò Huế.
e. Would you like a hot ?
4. Dịch câu
a. Tôi không ăn thịt.
b. Món này được làm từ gì?
c. Tôi thường uống cà phê buổi sáng.
d. Phở được nấu như thế nào?
5. Viết câu
Hãy giới thiệu một món bạn thích trong bốn câu, lần lượt nêu: tên món, nguyên liệu, cách chế biến và khẩu vị hoặc cách ăn.
6. Viết đối thoại ngắn
- A: What would you like to drink?
- B: I’d like a glass of iced tea.
- A: What is it made of?
- B: It is made of tea, water, and ice.
- A: Do you like sweet drinks?
- B: Yes, but I prefer drinks with less sugar.
Phần đáp án
- 1–C, 2–D, 3–E, 4–A, 5–B.
- a–C; b–A.
- a–kettle; b–flavor; c–prepare; d–dish; e–drink.
- a. I don’t eat meat. b. What is this dish made of? c. I usually drink coffee in the morning. d. How is phở cooked?
- Câu trả lời mẫu: I like Vietnamese bánh mì. It is made from bread, meat, and vegetables. The bread is toasted before serving. I like the savory flavor and often eat it for lunch.
- Đối thoại mẫu như trên; bạn có thể thay bằng cà phê, nước cam hoặc nước uống có cồn tùy chủ đề.
Cập Nhật Lúc Tháng 9 29, 2026 by admin





